Sự theo đuổi tiếng Anh là gì?
"sự theo đuổi" trong tiếng Anh là chase (danh từ), prosecution (danh từ), advance (danh từ).
chase Danh từ
UK/t͡ʃeɪs/US/t͡ʃeɪs/
Nghĩa: Sự theo đuổi, sự đuổi theo, sự săn đuổi.
- in chase oftheo đuổi
- to give chaseđuổi theo
prosecution Danh từ
UK/ˌpɹɒs.ɪˈkjuː.ʃən/US/ˌpɹɑ.sɪˈkju.ʃən/
Nghĩa: Sự theo đuổi, sự tiếp tục (công việc nghiên cứu...); sự tiến hành (việc điều tra...).
advance Danh từ
UK/ədˈvɑːns/US/ədˈvæns/
Nghĩa: Sự theo đuổi, sự làm thân.
pursuit Danh từ
UK/pəˈsjuːt/US/pɝˈsut/
Nghĩa: Sự theo đuổi, sự đeo đuổi (một mục đích...).
wooing Danh từ
US/ˈwu.ːiɳ/
Nghĩa: Sự tán tỉnh, sự ve vãn, sự theo đuổi (đàn bà).
Câu hỏi thường gặp
Sự theo đuổi tiếng Anh là gì?
"sự theo đuổi" trong tiếng Anh là chase (danh từ), prosecution (danh từ), advance (danh từ).