TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự tin chắc tiếng Anh là gì?

"sự tin chắc" trong tiếng Anh là assurance (danh từ), certitude (danh từ), confidence (danh từ).

assurance Danh từ

UK/əˈʃɔːɹəns/US/əˈʃʊɹəns/

Nghĩa: Sự chắc chắn; sự tin chắc; điều chắc chắn, điều tin chắc.

Xem đầy đủ từ "assurance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

certitude Danh từ

UK/ˈsɜːtɪtjuːd/US/ˈsɝtət(j)ud/

Nghĩa: Sự tin chắc, sự chắc chắn; sự biết đích xác.

Xem đầy đủ từ "certitude": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

confidence Danh từ

UK/ˈkɒn.fɪ.dəns/US/ˈkɑn.fɪ.dəns/

Nghĩa: Sự tin chắc, sự quả quyết.

  • to speak with confidencenói quả quyết

Xem đầy đủ từ "confidence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

certainty Danh từ

UK/ˈsɜːtn̩ti/US/ˈsɝtn̩ti/

Nghĩa: Sự tin chắc, sự chắc chắn.

Xem đầy đủ từ "certainty": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

persuasion Danh từ

UK/pəˈsweɪʒ(ə)n/US/pɚˈsweɪʒən/

Nghĩa: Sự tin, sự tin chắc.

  • it is my persuasion thattôi tin chắc rằng

Xem đầy đủ từ "persuasion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

conviction Danh từ

UK/kənˈvɪkʃən/US/kənˈvɪkʃən/

Nghĩa: Sự tin chắc; sức thuyết phục.

  • it is my conviction that he is innocenttôi tin chắc rằng nó vô tội
  • his story does not carry much convictioncâu chuyện của anh ta không tin được

Xem đầy đủ từ "conviction": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự tin chắc tiếng Anh là gì?

"sự tin chắc" trong tiếng Anh là assurance (danh từ), certitude (danh từ), confidence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.