Sự tránh tiếng Anh là gì?
"sự tránh" trong tiếng Anh là shy (danh từ), evasion (danh từ), shunt (danh từ).
shy Danh từ
UK/ʃaɪ/US/ʃaɪ/
Nghĩa: Sự nhảy sang một bên, sự tránh, sự né.
evasion Danh từ
UK/ɪˈveɪʒən/US/ɪˈveɪʒən/
Nghĩa: Sự tránh, sự lảng tránh, sự lẩn tránh, sự thoái thác.
shunt Danh từ
UK/ʃʌnt/US/ʃʌnt/
Nghĩa: Sự chuyển, sự tránh.
avoidance Danh từ
UK/əˈvɔɪdəns/US/əˈvɔɪdəns/
Nghĩa: Sự tránh; sự tránh xa; sự tránh khỏi, sự tránh thoát.
jink Danh từ
UK/d͡ʒɪŋk/US/d͡ʒɪŋk/
Nghĩa: Sự tránh, sự né tránh.
deversion Danh từ
Nghĩa: Sự lệch; (cơ học) sự tháo, sự rút; sự tránh.
Câu hỏi thường gặp
Sự tránh tiếng Anh là gì?
"sự tránh" trong tiếng Anh là shy (danh từ), evasion (danh từ), shunt (danh từ).