TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự vặn tiếng Anh là gì?

"sự vặn" trong tiếng Anh là twist (danh từ), wring (danh từ), torsion (danh từ).

twist Danh từ

UK/twɪst/US/twɪst/

Nghĩa: Sự xoắn, sự vặn, sự bện; vòng xoắn.

  • to give the rope a few more twistsxoắn sợi dây thêm vài vòng nữa

Xem đầy đủ từ "twist": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wring Danh từ

UK/ɹɪŋ/US/ɹɪŋ/

Nghĩa: Sự vặn, sự vắt, sự bóp.

Xem đầy đủ từ "wring": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

torsion Danh từ

UK/ˈtɔː.ʃən/US/ˈtor.ʃɪn/

Nghĩa: Sự xe, sự vặn, sự xoắn.

Xem đầy đủ từ "torsion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

torsional Tính từ

Nghĩa: Sự xe, (thuộc) sự vặn, (thuộc) sự xoắn.

Xem đầy đủ từ "torsional": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slew Danh từ

UK/sl(j)uː/US/sl(j)uː/

Nghĩa: Sự xoay; sự quay; sự vặn.

Xem đầy đủ từ "slew": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wrung Danh từ

UK/ɹʌŋ/US/ɹʌŋ/

Nghĩa: Sự vặn, sự vắt, sự bóp.

Xem đầy đủ từ "wrung": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự vặn tiếng Anh là gì?

"sự vặn" trong tiếng Anh là twist (danh từ), wring (danh từ), torsion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.