Sự vặn tiếng Anh là gì?
"sự vặn" trong tiếng Anh là twist (danh từ), wring (danh từ), torsion (danh từ).
twist Danh từ
UK/twɪst/US/twɪst/
Nghĩa: Sự xoắn, sự vặn, sự bện; vòng xoắn.
- to give the rope a few more twistsxoắn sợi dây thêm vài vòng nữa
wring Danh từ
UK/ɹɪŋ/US/ɹɪŋ/
Nghĩa: Sự vặn, sự vắt, sự bóp.
torsion Danh từ
UK/ˈtɔː.ʃən/US/ˈtor.ʃɪn/
Nghĩa: Sự xe, sự vặn, sự xoắn.
torsional Tính từ
Nghĩa: Sự xe, (thuộc) sự vặn, (thuộc) sự xoắn.
slew Danh từ
UK/sl(j)uː/US/sl(j)uː/
Nghĩa: Sự xoay; sự quay; sự vặn.
wrung Danh từ
UK/ɹʌŋ/US/ɹʌŋ/
Nghĩa: Sự vặn, sự vắt, sự bóp.
Câu hỏi thường gặp
Sự vặn tiếng Anh là gì?
"sự vặn" trong tiếng Anh là twist (danh từ), wring (danh từ), torsion (danh từ).