TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sau rốt tiếng Anh là gì?

"sau rốt" trong tiếng Anh là last (tính từ), ultimately (phó từ), lastly (phó từ).

last Tính từ

UK/lɑːst/US/læst/

Nghĩa: Cuối cùng, sau chót, sau rốt.

  • the last page of a booktrang cuối cùng của quyển sách

Xem đầy đủ từ "last": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ultimately Phó từ

UK/ˈʌl.tɪ.mɪt.lɪ/US/ˈʌl.tɪ.mɪt.li/

Nghĩa: Cuối cùng, sau cùng, sau rốt.

  • Firstly,... Secondly,... Ultimately,...Thứ nhất là...,thứ hai là..., cuối cùng là
  • Lincoln and King ultimately laid down their lives in the service of perfecting an imperfect union.Lincoln và Kinh cuối cùng đã nằm xuống trong sự nghiệp hoàn thiện một liên bang chưa hoàn thiện

Xem đầy đủ từ "ultimately": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lastly Phó từ

UK/ˈlɑːstli/US/ˈlæstli/

Nghĩa: Cuối cùng, sau cùng, sau rốt.

Xem đầy đủ từ "lastly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

in the long run Cụm giới từ

Nghĩa: Sau cùng, sau rốt, kết quả là, rốt cuộc.

Xem đầy đủ từ "in the long run": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

final

UK/ˈfaɪnl̩/US/ˈfaɪn(ə)l/

Xem đầy đủ từ "final": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

aftermost Tính từ

US/ˈaftərˌmōst/

Nghĩa: Sau cùng, sau rốt, cuối cùng.

Xem đầy đủ từ "aftermost": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

closing

UK/ˈkləʊzɪŋ/US/ˈkloʊzɪŋ/

Xem đầy đủ từ "closing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sau rốt tiếng Anh là gì?

"sau rốt" trong tiếng Anh là last (tính từ), ultimately (phó từ), lastly (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.