TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lastly

UK/ˈlɑːstli/ US/ˈlæstli/ giọng máy của trình duyệt

lastly nghĩa là cuối cùng, sau cùng.

Nghĩa của lastly

Phó từ

  1. Cuối cùng, sau cùng, sau rốt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lastly

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

lastly nghĩa là gì?

lastly (phó từ) nghĩa là cuối cùng, sau cùng.

lastly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lastly: giọng Anh (UK) /ˈlɑːstli/, giọng Mỹ (US) /ˈlæstli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.