Sinh vật tiếng Anh là gì?
"sinh vật" trong tiếng Anh là organism (danh từ), creature (danh từ), being (danh từ).
organism Danh từ
UK/ˈɔː.ɡə.nɪ.zəm/US/ˈɔɹ.ɡəˌnɪz.əm/
Nghĩa: Cơ thể; sinh vật.
creature Danh từ
UK/ˈkɹiː.tʃə/US/ˈkɹi.tʃɚ/
Nghĩa: Sinh vật, loài vật.
- Millions of spiritual creatures walk the earth unseen, both when we wake, and when we sleep.Hàng triệu sinh vật thuộc linh hồn đi trên Trái Đất không được nhìn thấy, cả khi chúng ta thức, và khi chúng ta ngủ.
- Ziri studies space creatures.Ziri nghiên cứu những sinh vật ngoài không gian.
being Danh từ
UK/ˈbiː.ɪŋ/US/ˈbi.ɪŋ/
Nghĩa: Sinh vật; con người.
- human beingcon người
breather Danh từ
UK/ˈbɹiː.ðə(ɹ)/
Nghĩa: Sinh vật, người sống.
thing Danh từ
UK/θɪŋ/US/θɪŋ/
Nghĩa: Người, sinh vật.
- poor little thing!tội nghiệp thằng bé!
- you silly thing!cậu thật là ngốc
living
UK/ˈlɪvɪŋ/US/ˈlɪvɪŋ/
Câu hỏi thường gặp
Sinh vật tiếng Anh là gì?
"sinh vật" trong tiếng Anh là organism (danh từ), creature (danh từ), being (danh từ).