Suất tiếng Anh là gì?
"suất" trong tiếng Anh là rate (danh từ), go (danh từ), portion.
rate Danh từ
UK/ɹeɪt/US/ɹeɪt/
Nghĩa: Giá, suất, mức (lương...).
- rate of exchangegiá hối đoái, tỉ giá hối đoái
- special ratesgiá đặc biệt
go Danh từ
UK/ɡəʊ/US/ɡoʊ/
Nghĩa: Khẩu phần, suất (đồ ăn); cốc, chén, hớp (rượu).
- to have another golấy thêm một suất ăn nữa, uống thêm một chén rượu nữa
portion
UK/ˈpɔːʃən/US/ˈpoɹʃən/
module Danh từ
UK/ˈmɒdjuːl/US/ˈmɑd͡ʒul/
Nghĩa: Môđun, suất.
serving Danh từ
UK/ˈsɜːvɪŋ/US/ˈsɝvɪŋ/
Nghĩa: suất
Câu hỏi thường gặp
Suất tiếng Anh là gì?
"suất" trong tiếng Anh là rate (danh từ), go (danh từ), portion.