TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tình huống tiếng Anh là gì?

"tình huống" trong tiếng Anh là circumstance (danh từ), situation, circumstantial (tính từ).

circumstance Danh từ

UK/ˈsɜːkəmst(ə)ns/US/ˈsɝ.kəmˌstæns/

Nghĩa: Hoàn cảnh, trường hợp, tình huống.

  • Due to unforeseen circumstances, tonight's meeting has been cancelled until further notice.Vì những tình huống đột ngột, buổi hội nghị tối nay sẽ bị hủy bỏ cho đến khi có thông báo tiếp theo.
  • under (in) the present circumstancestrong hoàn cảnh hiện tại

Xem đầy đủ từ "circumstance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

situation

UK/ˌsɪt.juːˈeɪ.ʃən/US/ˌsɪt.juːˈeɪ.ʃən/

  • It's a very difficult situation.Đó là một tình huống khó khăn.
  • The situation Tom described actually happened once in Boston.Tình huống mà Tom đã mô tả thực sự đã xảy ra một lần ở Boston.

Xem đầy đủ từ "situation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

circumstantial Tính từ

UK/səːkəmˈstanʃəl/US/səɹ.kəmˈstænʃəl/

Nghĩa: Hoàn cảnh, (thuộc) trường hợp, (thuộc) tình huống; do hoàn cảnh; tuỳ theo hoàn cảnh.

Xem đầy đủ từ "circumstantial": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

contour Danh từ

UK/ˈkɒntɔː/US/ˈkɑntɔɹ/

Nghĩa: Sự thể, diễn biến của sự việc, tình huống, tình trạng.

  • he is jubilant over the contour of thingsnó rất hân hoan trước diễn biến của sự việc

Xem đầy đủ từ "contour": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

state of affairs

Xem đầy đủ từ "state of affairs": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tình huống tiếng Anh là gì?

"tình huống" trong tiếng Anh là circumstance (danh từ), situation, circumstantial (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.