Tía tiếng Anh là gì?
"tía" trong tiếng Anh là father (danh từ), dad (danh từ), purple (danh từ).
father Danh từ
UK/ˈfɑː.ðə(ɹ)/US/ˈfɑ.ðɚ/ giọng người thật
Nghĩa: cha, ba, bố, tía
dad Danh từ
UK/dæd/US/dæd/ giọng người thật
Nghĩa: bố, ba, cha, thầy
purple Danh từ
UK/ˈpɜː.pl̩/US/ˈpɝ.pl̩/ giọng người thật
Nghĩa: tía
you
UK/ju/US/jə/ giọng người thật
daddy Danh từ
UK/ˈdædi/US/ˈdædi/ giọng người thật
Nghĩa: ba, bố, cha, thầy
Câu hỏi thường gặp
Tía tiếng Anh là gì?
"tía" trong tiếng Anh là father (danh từ), dad (danh từ), purple (danh từ).