Tín hiệu tiếng Anh là gì?
"tín hiệu" trong tiếng Anh là signal (danh từ), sign (danh từ), call-sign (danh từ).
signal Danh từ
UK/ˈsɪɡnəl/US/ˈsɪɡnəl/
Nghĩa: Dấu hiệu, tín hiệu; hiệu lệnh.
- There is no signal.Không có tín hiệu nào cả.
- signals are made by day with flags and by night with lightsban ngày tín hiệu đánh bằng cờ, ban đêm bằng đèn
sign Danh từ
UK/saɪn/US/saɪn/
Nghĩa: dấu, tín hiệu
call-sign Danh từ
US/ˈkɔl.ˈsɑɪn/
Nghĩa: Tín hiệu, điện tín (của một đài phát thanh).
call-signal Danh từ
US/ˈkɔl.ˈsɪɡ.nᵊl/
Nghĩa: Tín hiệu, điện tín (của một đài phát thanh).
send a message/signal Cụm từ
Nghĩa: gửi, nhắn (cho, đến ai) một thông báo, thông điệp, tín hiệu, dấu hiệu; gửi lời (cho, đến ai)
- Mother sends her love.Mẹ nhắn gửi những lời yêu thương tới (cho cậu, cho em,...)
Xem đầy đủ từ "send a message/signal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
cue Danh từ
UK/kjuː/US/kju/
Nghĩa: Tín hiệu.
episeme Danh từ
Nghĩa: Tín hiệu; dấu hiệu.
Câu hỏi thường gặp
Tín hiệu tiếng Anh là gì?
"tín hiệu" trong tiếng Anh là signal (danh từ), sign (danh từ), call-sign (danh từ).