Tính chính xác tiếng Anh là gì?
"tính chính xác" trong tiếng Anh là exactness (danh từ), precision (danh từ), exactitude (danh từ).
exactness Danh từ
US/ɪɡ.ˈzækt.nəs/
Nghĩa: Tính chính xác, tính đúng đắn.
precision Danh từ
UK/pɹɪˈsɪʒ.ən/US/pɹɪˈsɪʒ.ən/
Nghĩa: Sự đúng, sự chính xác; tính đúng, tính chính xác; độ chính xác.
exactitude Danh từ
UK/ɪɡˈzæktɪt(j)uːd/US/ɪɡˈzæktɪt(j)uːd/
Nghĩa: Tính chính xác, tính đúng đắn.
strictness Danh từ
US/ˈstrɪkt.nəs/
Nghĩa: Tính chính xác.
stringency Danh từ
US/ˈstrɪn.dʒənt.si/
Nghĩa: Tính chính xác, tính nghiêm ngặt, tính chặt chẽ.
preciseness Danh từ
US/prɪ.ˈsɑɪs.nəs/
Nghĩa: Tính đúng, tính chính xác.
well-formation Danh từ
US/ˈwɛɫ.fɔr.ˈmeɪ.ʃən/
Nghĩa: Tính đúng đắn, tính chính xác.
truthfulness Danh từ
UK/ˈtɹuθfəlnəs/US/ˈtɹuθfəlnəs/
Nghĩa: Tính trung thành, tính chính xác.
faithfulness Danh từ
US/ˈfeɪθ.fəl.nəs/
Nghĩa: Tính trung thực, tính chính xác.
rigour Danh từ
UK/ˈɹɪɡə(ɹ)/
Nghĩa: Tính chính xác (phương pháp...).
Câu hỏi thường gặp
Tính chính xác tiếng Anh là gì?
"tính chính xác" trong tiếng Anh là exactness (danh từ), precision (danh từ), exactitude (danh từ).