Tính sai tiếng Anh là gì?
"tính sai" trong tiếng Anh là aberration (danh từ), miscount (động từ), miscalculate (ngoại động từ).
aberration Danh từ
US/ˌæb.əˈɹeɪ.ʃn̩/
Nghĩa: tính sai
miscount Động từ
UK/mɪsˈkaʊnt/US/mɪsˈkaʊnt/
Nghĩa: Đếm sai, tính sai.
miscalculate Ngoại động từ
UK/mɪsˈkælkjʊleɪt/US/mɪsˈkælkjʊleɪt/
Nghĩa: Tính sai, tính nhầm.
mischarge Động từ
UK/mɪsˈtʃɑː(ɹ)dʒ/US/mɪsˈtʃɑː(ɹ)dʒ/
Nghĩa: Tính sai, tính toán sai.
misreckon Ngoại động từ
UK/mɪsˈɹɛkən/
Nghĩa: Tính sai.
bring one's eggs to a bad market Cụm từ
Nghĩa: Làm hỏng việc, làm lỡ việc; hỏng kế hoạch, tính sai.
Xem đầy đủ từ "bring one's eggs to a bad market": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
inaccurateness Danh từ
Nghĩa: Tính không đúng, tính sai.
miscalculation Danh từ
Nghĩa: Sự tính sai, sự tính nhầm.
Câu hỏi thường gặp
Tính sai tiếng Anh là gì?
"tính sai" trong tiếng Anh là aberration (danh từ), miscount (động từ), miscalculate (ngoại động từ).