Tính vui vẻ tiếng Anh là gì?
"tính vui vẻ" trong tiếng Anh là gaiety (danh từ), cantiness (danh từ), chirpiness (danh từ).
gaiety Danh từ
UK/ˈɡeɪ.ə.ti/US/ˈɡeɪ.ə.ti/
Nghĩa: Sự vui vẻ; tính vui vẻ; vẻ hoan hỉ.
cantiness Danh từ
Nghĩa: Tính vui vẻ.
chirpiness Danh từ
US/ˈtʃɜː.pi.nəs/
Nghĩa: Tính vui vẻ, tính hoạt bát.
flow of spirits Cụm từ
Nghĩa: Tính vui vẻ, tính sảng khoái.
geniality Danh từ
US/ˈdʒin.jə.lə.ti/
Nghĩa: Tính vui vẻ, tính tốt bụng, tính ân cần thân mật.
hilariousness Danh từ
US/hɪ.ˈlɛr.i.əs.nəs/
Nghĩa: Tính vui vẻ, tính vui nhộn.
joviality Danh từ
UK/d͡ʒoʊviˈælɪti/US/d͡ʒoʊviˈælɪti/
Nghĩa: Tính vui vẻ, tâm hồn vui vẻ; thái độ vui vẻ.
liveliness Danh từ
UK/ˈlaɪvlinəs/US/ˈlaɪvlinəs/
Nghĩa: Tính vui vẻ, tính hoạt bát, tính hăng hái, tính năng nổ, tính sôi nổi.
mirthfulness Danh từ
Nghĩa: Tính vui vẻ, tính hay cười đùa.
pleasantness Danh từ
UK/ˈplɛzəntnəs/US/ˈplɛzəntnəs/
Nghĩa: Tính vui vẻ, tính dễ thương.
lightness Danh từ
UK/ˈlaɪtnəs/US/ˈlaɪtnəs/
Nghĩa: Tính vui vẻ.
buoyancy Danh từ
UK/ˈbɔɪ.ən.si/US/ˈbɔɪ.ən.si/
Nghĩa: Tinh thần hăng hái, tính sôi nổi,; tính vui vẻ.
- to lack buoyancythiếu sự sôi nổi, thiếu nghị lực
corkiness Danh từ
US/ˈkɔr.ki.nəs/
Nghĩa: Tính vui vẻ, tính hiếu động.
lightsomeness Danh từ
US/ˈlɑɪt.səm.nəs/
Nghĩa: Tính vui vẻ, tính tươi cười.
mellowness Danh từ
US/ˈmɛloʊnəs/
Nghĩa: Tính vui vẻ.
Câu hỏi thường gặp
Tính vui vẻ tiếng Anh là gì?
"tính vui vẻ" trong tiếng Anh là gaiety (danh từ), cantiness (danh từ), chirpiness (danh từ).