Tóm cổ tiếng Anh là gì?
"tóm cổ" trong tiếng Anh là collar (ngoại động từ), nab (ngoại động từ), take by the scruff of the neck (cụm từ).
collar Ngoại động từ
UK/ˈkɒlə/US/ˈkɑlɚ/
Nghĩa: Tóm, tóm cổ, bắt.
nab Ngoại động từ
UK/næb/US/næb/
Nghĩa: Tóm cổ.
take by the scruff of the neck Cụm từ
Nghĩa: Tóm cổ.
Xem đầy đủ từ "take by the scruff of the neck": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
do in Cụm động từ
Nghĩa: Bắt, tóm cổ (ai); tống (ai) vào tù.
nip Động từ
UK/nɪp/US/nɪp/
Nghĩa: Bắt, tóm cổ, giữ lại.
nobble Ngoại động từ
UK/ˈnɒbl̩/
Nghĩa: Bắt, tóm cổ.
pinch Danh từ
UK/pɪnt͡ʃ/US/pɪnt͡ʃ/
Nghĩa: (từ lóng) sự bắt, sự tóm cổ.
Câu hỏi thường gặp
Tóm cổ tiếng Anh là gì?
"tóm cổ" trong tiếng Anh là collar (ngoại động từ), nab (ngoại động từ), take by the scruff of the neck (cụm từ).