TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tư liệu tiếng Anh là gì?

"tư liệu" trong tiếng Anh là document (danh từ), documentary (tính từ), documental (tính từ).

document Danh từ

UK/ˈdɒkjʊmənt/US/ˈdɑkjʊmənt/

Nghĩa: Văn kiện; tài liệu, tư liệu.

Xem đầy đủ từ "document": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

documentary Tính từ

UK/ˌdɒk.jʊˈmɛn.tɹi/US/ˌdɑ.kjəˈmɛn.tə.ɹi/

Nghĩa: Tài liệu, (thuộc) tư liệu.

  • documentary filmphim tài liệu

Xem đầy đủ từ "documentary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

documental Tính từ

Nghĩa: Tài liệu, (thuộc) tư liệu.

  • documentary filmphim tài liệu

Xem đầy đủ từ "documental": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

morgue Danh từ

UK/mɔːɡ/US/moɹɡ/

Nghĩa: Phòng tư liệu (của một toà báo...); tư liệu.

Xem đầy đủ từ "morgue": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

written

UK/ˈɹɪ.tn̩/US/ˈɹɪ.tn̩/

Xem đầy đủ từ "written": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

means

UK/miːnz/US/minz/

Xem đầy đủ từ "means": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tư liệu tiếng Anh là gì?

"tư liệu" trong tiếng Anh là document (danh từ), documentary (tính từ), documental (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.