Tầm xa tiếng Anh là gì?
"tầm xa" trong tiếng Anh là distance (danh từ), scope (danh từ), tele- (tiền tố).
distance Danh từ
UK/ˈdɪst(ə)n(t)s/US/ˈdɪst(ə)n(t)s/
Nghĩa: Khoảng cách, tầm xa.
- beyond striking distancequá tầm với tay đánh được
- beyond listening distancequá tầm nghe thấy được
scope Danh từ
UK/skəʊp/US/skoʊp/
Nghĩa: Phạm vi, tầm xa (kiến thức); dịp; nơi phát huy.
- that is beyond my scopetôi không làm nổi việc đó; tôi không đủ thẩm quyền giải quyết việc đó
- the job will give ample scope to his abilitylàm việc đó anh ta sẽ có đất để dụng võ; làm việc đó anh ta sẽ có dịp để phát huy khả năng của mình
tele- Tiền tố
UK/ˈtɛl.ɪ/US/ˈtɛl.ə/
Nghĩa: Khoảng cách, tầm xa.
- telephoneđiện thoại
carry Động từ
UK/ˈkæɹ.i/
Nghĩa: Có tầm, đạt tới, tầm xa; tới, đi xa (tới), vọng xa.
- these guns carry far enoughsúng này bắn khá xa
- the sound of the guns carries many milestiếng súng vọng xa nhiều dặm
cast Danh từ
UK/kɑːst/US/kæst/
Nghĩa: Khoảng ném; tầm xa (của mũi tên).
beam Danh từ
UK/ˈbiːm/US/ˈbiːm/
Nghĩa: Tầm xa (của loa phóng thanh).
Câu hỏi thường gặp
Tầm xa tiếng Anh là gì?
"tầm xa" trong tiếng Anh là distance (danh từ), scope (danh từ), tele- (tiền tố).