Tẩm tiếng Anh là gì?
"tẩm" trong tiếng Anh là mausoleum (danh từ), coat (ngoại động từ), soak.
mausoleum Danh từ
UK/ˌmɔː.zəˈliː.əm/US/ˌmɔ.səˈli.əm/
Nghĩa: lăng mộ, lăng tẩm, lăng, tẩm
coat Ngoại động từ
UK/ˈkəʊ̯t/US/ˈkoʊ̯t/
Nghĩa: Phủ, tẩm, bọc, tráng.
- pills coated with sugarthuốc viên bọc đường
soak
UK/səʊk/US/soʊk/
saturate Ngoại động từ
US/ˈsæt͡ʃəˌɹeɪt/
Nghĩa: Tẩm, ngấm, thấm đẫm.
saturation Danh từ
US/ˌsæ.tʃə.ˈreɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự tẩm, sự thấm đẫm.
Câu hỏi thường gặp
Tẩm tiếng Anh là gì?
"tẩm" trong tiếng Anh là mausoleum (danh từ), coat (ngoại động từ), soak.