Tể tướng tiếng Anh là gì?
"tể tướng" trong tiếng Anh là vizier (danh từ), grand-vizier (danh từ), vizir (danh từ).
vizier Danh từ
UK/ˈvɪzɪə/US/vɪˈzɪɹ/
Nghĩa: Tể tướng (A-rập), vizia.
grand-vizier Danh từ
US/ˈɡrænd.və.ˈzɪr/
Nghĩa: Tể tướng (Thổ Nhĩ Kỳ).
vizir Danh từ
Nghĩa: Tể tướng (A-rập), vizia.
wazir Danh từ
Nghĩa: Tể tướng (ả Rập).
wizier Danh từ
Nghĩa: Tể tướng (A-rập), vizia.
chancellor Danh từ
UK/ˈtʃɑːnsələ/US/ˈt͡ʃænsələ/
Nghĩa: tể tướng, thủ tướng
Câu hỏi thường gặp
Tể tướng tiếng Anh là gì?
"tể tướng" trong tiếng Anh là vizier (danh từ), grand-vizier (danh từ), vizir (danh từ).