TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grand-vizier

US/ˈɡrænd.və.ˈzɪr/ giọng máy của trình duyệt

grand-vizier nghĩa là tể tướng.

Nghĩa của grand-vizier

Danh từ

  1. Tể tướng (Thổ Nhĩ Kỳ).

Dạng từ của grand-vizier

Số nhiềugrand viziers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grand-vizier

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

grand-vizier nghĩa là gì?

grand-vizier (danh từ) nghĩa là tể tướng.

grand-vizier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grand-vizier: giọng Mỹ (US) /ˈɡrænd.və.ˈzɪr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.