Tổng thể tiếng Anh là gì?
"tổng thể" trong tiếng Anh là globally (phó từ), overall, general.
globally Phó từ
UK/ˈɡləʊbəli/US/ˈɡloʊbəli/
Nghĩa: Toàn bộ, tổng thể.
overall
UK/ˌəʊ.vəˈɹɔːl/US/ˌoʊ.vɚˈɔl/
- The overall cost of the work will be about $200.Chi phí tổng thể của công việc sẽ vào khoảng 200 đô la.
general
UK/ˈd͡ʒɛn.(ə.)ɹəl/US/ˈd͡ʒɛn.(ə.)ɹəl/
orb Danh từ
UK/ɔːb/US/ɔɹb/
Nghĩa: Tổng thể.
overview
UK/ˈəʊ.vəˌvjuː/US/ˈoʊ.vɚˌvjuː/
integer Danh từ
UK/ˈɪn.tɪ.d͡ʒə(ɹ)/US/ˈɪn.tɪ.d͡ʒə(ɹ)/
Nghĩa: Cái nguyên, vật trọn vẹn, tổng thể, toàn bộ.
Câu hỏi thường gặp
Tổng thể tiếng Anh là gì?
"tổng thể" trong tiếng Anh là globally (phó từ), overall, general.