Tột bậc tiếng Anh là gì?
"tột bậc" trong tiếng Anh là extremely (phó từ), culmination (danh từ), supremely (phó từ).
extremely Phó từ
UK/ɪksˈtɹiːmli/US/ɪksˈtɹimli/
Nghĩa: Vô cùng, tột bực, tột bậc, tột cùng, rất đỗi, hết sức, cực độ.
culmination Danh từ
UK/ˌkʌl.mɪˈneɪ.ʃən/US/ˌkʌl.məˈneɪ.ʃən/
Nghĩa: Điểm cao nhất, cực điểm, tột độ, tột bậc.
supremely Phó từ
US/səˈpɹimli/
Nghĩa: Một cách cao nhất; vô cùng; tột bậc.
culminant Tính từ
US/ˈkəl.mə.nənt/
Nghĩa: Cao nhất, tột độ, tột bậc.
extreme
UK/ɪkˈstɹiːm/US/ɪkˈstɹim/
ultimate
UK/ˈʌltɪmət/US/ˈʌltɪmət/
utmost
UK/ˈʌtməʊ̯st/US/ˈʌtmoʊ̯st/
Câu hỏi thường gặp
Tột bậc tiếng Anh là gì?
"tột bậc" trong tiếng Anh là extremely (phó từ), culmination (danh từ), supremely (phó từ).