Tột bực tiếng Anh là gì?
"tột bực" trong tiếng Anh là extremely (phó từ), superlative (tính từ), superlatively (phó từ).
extremely Phó từ
UK/ɪksˈtɹiːmli/US/ɪksˈtɹimli/
Nghĩa: Vô cùng, tột bực, tột bậc, tột cùng, rất đỗi, hết sức, cực độ.
superlative Tính từ
UK/suːˈpɜːlətɪv/US/suˈpɝlətɪv/
Nghĩa: Tột bực.
- superlative wisdomsự khôn ngoan tột bực
superlatively Phó từ
US/sʊ.ˈpɜː.lə.tɪv.li/
Nghĩa: Tột bực; cực điểm; rực rỡ nhất.
last Tính từ
UK/lɑːst/US/læst/
Nghĩa: Vô cùng, cực kỳ, rất mực, tột bực.
- a question of the last importancemột vấn đề cực kỳ quan trọng
extreme Tính từ
UK/ɪkˈstɹiːm/US/ɪkˈstɹim/
Nghĩa: Vô cùng, tột bực, cùng cực, cực độ.
- extreme povertycảnh nghèo cùng cực
paramount Tính từ
UK/ˈpæɹəmaʊnt/US/ˈpæɹəˌmaʊnt/
Nghĩa: Tột bực, hết sức.
- of paramount importancehết sức quan trọng
uttermost Tính từ
UK/ˈʌtəməʊst/US/ˈʌtəɹmoʊst/
Nghĩa: Hết sức, vô cùng, tột bực, cực điểm.
- to make the utmost efforts tocố gắng hết sức để
superlativeness Danh từ
US/sʊ.ˈpɜː.lə.tɪv.nəs/
Nghĩa: Tính tột bực.
extremeness Danh từ
US/ɪk.ˈstrim.nəs/
Nghĩa: Tính vô cùng, tính tột bực, tính tột cùng, tính cực độ.
utmost Tính từ
UK/ˈʌtməʊ̯st/US/ˈʌtmoʊ̯st/
Nghĩa: Hết sức, vô cùng, tột bực, cực điểm.
- to make the utmost efforts tocố gắng hết sức để
Câu hỏi thường gặp
Tột bực tiếng Anh là gì?
"tột bực" trong tiếng Anh là extremely (phó từ), superlative (tính từ), superlatively (phó từ).