TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tờ tiếng Anh là gì?

"tờ" trong tiếng Anh là sheet (danh từ), tee (danh từ), lamellation (danh từ).

sheet Danh từ

UK/ʃiːt/US/ʃit/

Nghĩa: tờ

  • a sheet of ironmột tấm sắt
  • loose sheetgiấy rời

Xem đầy đủ từ "sheet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tee Danh từ

UK/ˈtiː/US/ˈtiː/

Nghĩa: tê, tờ

Xem đầy đủ từ "tee": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lamellation Danh từ

Nghĩa: Sự hình thành hoặc phân chia thành lá, tờ.

Xem đầy đủ từ "lamellation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

leaf Danh từ

UK/liːf/US/lif/

Nghĩa: Tờ (giấy).

Xem đầy đủ từ "leaf": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

etc

UK/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/US/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/

Xem đầy đủ từ "etc": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

leaves Danh từ

UK/liːvz/US/liːvz/

Nghĩa: Tờ (giấy).

Xem đầy đủ từ "leaves": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tờ tiếng Anh là gì?

"tờ" trong tiếng Anh là sheet (danh từ), tee (danh từ), lamellation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.