Tờ tiếng Anh là gì?
"tờ" trong tiếng Anh là sheet (danh từ), tee (danh từ), lamellation (danh từ).
sheet Danh từ
UK/ʃiːt/US/ʃit/
Nghĩa: tờ
- a sheet of ironmột tấm sắt
- loose sheetgiấy rời
tee Danh từ
UK/ˈtiː/US/ˈtiː/
Nghĩa: tê, tờ
lamellation Danh từ
Nghĩa: Sự hình thành hoặc phân chia thành lá, tờ.
leaf Danh từ
UK/liːf/US/lif/
Nghĩa: Tờ (giấy).
etc
UK/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/US/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/
leaves Danh từ
UK/liːvz/US/liːvz/
Nghĩa: Tờ (giấy).
Câu hỏi thường gặp
Tờ tiếng Anh là gì?
"tờ" trong tiếng Anh là sheet (danh từ), tee (danh từ), lamellation (danh từ).