Thành khẩn tiếng Anh là gì?
"thành khẩn" trong tiếng Anh là sincere (tính từ), sincerely (phó từ), infelt (tính từ).
sincere Tính từ
UK/sɪnˈsɪə(ɹ)/US/sɪnˈsɪɹ/ giọng người thật
Nghĩa: thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành
sincerely Phó từ
UK/sɪnˈsɪəli/US/sɪnˈsɪɹli/ giọng người thật
Nghĩa: thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành
infelt Tính từ
UK/ɪnˈfɛlt/US/ɪnˈfɛlt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảm thấy trong lòng; chân thành; thành thật, thành khẩn.
true Tính từ
UK/tɹuː/US/tɹuː/ giọng người thật
Nghĩa: Thành khẩn, chân thành.
truly Phó từ
UK/ˈtɹuːli/US/ˈtɹuːli/ giọng người thật
Nghĩa: Thành thật, thành khẩn, chân thành.
- to be truly gratefulthành thật biết ơn
Câu hỏi thường gặp
Thành khẩn tiếng Anh là gì?
"thành khẩn" trong tiếng Anh là sincere (tính từ), sincerely (phó từ), infelt (tính từ).