Thác tiếng Anh là gì?
"thác" trong tiếng Anh là waterfall (danh từ), water, fall.
waterfall Danh từ
UK/ˈwɔːtəfɔːl/
Nghĩa: thác nước, thác
water
UK/ˈwɔː.tə/US/ˈwɔ.tɚ/
fall
UK/fɔːl/US/fɔl/
chute Danh từ
UK/ʃuːt/US/ʃut/
Nghĩa: Thác (nước).
- to shoot the chuteslao xuống thác
avalanche Danh từ
UK/ˈævəlɑːnʃ/US/ˈævəlæn(t)ʃ/
Nghĩa: Thác.
- ion avalanchethác ion
- electron avalanchethác electron
Câu hỏi thường gặp
Thác tiếng Anh là gì?
"thác" trong tiếng Anh là waterfall (danh từ), water, fall.