Tháo dỡ tiếng Anh là gì?
"tháo dỡ" trong tiếng Anh là dismantle (ngoại động từ), dismount (ngoại động từ), disassemble.
dismantle Ngoại động từ
UK/dɪsˈmæntəl/US/dɪsˈmæntəl/
Nghĩa: Tháo gỡ, tháo dỡ (máy móc).
dismount Ngoại động từ
UK/dɪsˈmaʊnt/US/dɪsˈmaʊnt/
Nghĩa: Tháo dỡ (máy móc).
disassemble
UK/dɪs.əˈsɛm.bəl/
take apart
dismantlement Danh từ
US/ˌdɪs.ˈmæn.tᵊl.mənt/
Nghĩa: Sự tháo dỡ (máy móc).
unbuttoning Danh từ
Nghĩa: Sự tháo dỡ.
Câu hỏi thường gặp
Tháo dỡ tiếng Anh là gì?
"tháo dỡ" trong tiếng Anh là dismantle (ngoại động từ), dismount (ngoại động từ), disassemble.