Thì thầm tiếng Anh là gì?
"thì thầm" trong tiếng Anh là whisper (danh từ), murmur (động từ), lip (ngoại động từ).
whisper Danh từ
UK/ˈ(h)wɪspə/US/ˈ(h)wɪspɚ/
Nghĩa: rì rầm, thì thầm
- Tom whispered.Tom thì thầm.
murmur Động từ
UK/ˈmɜːmə/US/ˈmɝ.mɚ/
Nghĩa: Thì thầm, nói thầm.
- "I love you," she murmured and closed her eyes.Cô ấy thì thầm câu nói "Em yêu anh" rồi nhắm mắt lại.
lip Ngoại động từ
UK/lɪp/US/lɪp/
Nghĩa: Thì thầm.
murmurous Tính từ
UK/ˈmɜː(ɹ).mə.ɹəs/US/ˈmɜː(ɹ).mə.ɹəs/
Nghĩa: Thì thầm.
mutter Danh từ
UK/ˈmʌtə/US/ˈmʌtɚ/
Nghĩa: Sự thì thầm; tiếng thì thầm.
Câu hỏi thường gặp
Thì thầm tiếng Anh là gì?
"thì thầm" trong tiếng Anh là whisper (danh từ), murmur (động từ), lip (ngoại động từ).