Thích nghi tiếng Anh là gì?
"thích nghi" trong tiếng Anh là adapt (nội động từ), light-adapted (tính từ), accommode (động từ).
adapt Nội động từ
UK/əˈdæpt/US/əˈdæpt/
Nghĩa: Thích nghi (với môi trường...).
- I adapt easily to change.Tôi dễ dàng thích nghi với sự thay đổi.
- She's learned how to adapt.Cô ấy đã học cách thích nghi.
light-adapted Tính từ
US/ˈlɑɪt.ə.ˌdæp.təd/
Nghĩa: Thích nghi.
accommode Động từ
Nghĩa: Thích ứng, thích nghi (đ).
condition Ngoại động từ
UK/kənˈdɪʃ(ə)n/US/kənˈdɪʃ(ə)n/
Nghĩa: Thích nghi, sửa đổi hay định hình để phù hợp với môi trường xã hội.
- Traditional beliefs condition a child's attitudecác niềm tin truyền thống định hình thái độ của một đứa trẻ
adjust
UK/əˈd͡ʒʌst/US/əˈd͡ʒʌst/
accustom
UK/əˈkʌs.təm/US/əˈkʌs.təm/
accommodation Danh từ
UK/əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/US/əˌkɑ.məˈdeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự điều tiết, sự thích nghi, sự làm cho phù hợp.
conformation Danh từ
UK/kɒn.fɔːˈmeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự thích ứng, sự thích nghi.
Câu hỏi thường gặp
Thích nghi tiếng Anh là gì?
"thích nghi" trong tiếng Anh là adapt (nội động từ), light-adapted (tính từ), accommode (động từ).