TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thông tục tiếng Anh là gì?

"thông tục" trong tiếng Anh là colloquial (tính từ), vulgar (tính từ), colloquially (phó từ).

colloquial Tính từ

UK/kəˈləʊ.kwi.əl/US/kəˈloʊ.kwi.əl/ giọng máy

Nghĩa: Thông tục.

  • a colloquial wordtừ thông tục

Xem đầy đủ từ "colloquial": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vulgar Tính từ

UK/ˈvʌl.ɡə/US/ˈvʌl.ɡɚ/ giọng người thật

Nghĩa: Thông thường, thường, thông tục.

  • vulgar superstitionsnhững sự mê tín thông thường (thường gặp)

Xem đầy đủ từ "vulgar": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

colloquially Phó từ

UK/kəˈləʊ.kwɪ.ə.li/US/kəˈloʊ.kwi.ə.li/ giọng máy

Nghĩa: Thông tục.

Xem đầy đủ từ "colloquially": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

enchorial Tính từ

UK/ɛnˈkɔː.ɹɪ.əl/US/ɛnˈkoɹ.i.əl/ giọng người thật

Nghĩa: Gia dụng; thông tục.

Xem đầy đủ từ "enchorial": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

practice

UK/ˈpɹæktɪs/US/ˈpɹæktɪs/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "practice": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

popular

UK/ˈpɒp.jʊ.lə/US/ˈpɑ.pjə.lɚ/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "popular": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tradition

UK/tɹəˈdɪʃ.ən/US/tɹəˈdɪʃ.ən/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "tradition": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vulgarly Phó từ

US/ˈvəl.ɡɜː.li/ giọng người thật

Nghĩa: Thường, thông tục, một cách tầm thường, một cách phổ biến.

Xem đầy đủ từ "vulgarly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vulgarity Danh từ

US/vʌlˈɡɜɹɪti/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính thông tục.

Xem đầy đủ từ "vulgarity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thông tục tiếng Anh là gì?

"thông tục" trong tiếng Anh là colloquial (tính từ), vulgar (tính từ), colloquially (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "vulgar": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "enchorial": Mikemoral, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "practice": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "popular": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "tradition": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "vulgarly": Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.