TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vulgar

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈvʌl.ɡə/ US/ˈvʌl.ɡɚ/ giọng máy của trình duyệt

vulgar nghĩa là thông thường, thường, thô bỉ, thô tục.

Nghĩa của vulgar

Tính từ

  1. Thông thường, thường, thông tục.
    • vulgar superstitionsnhững sự mê tín thông thường (thường gặp)
  2. Thô bỉ, thô tục.
    • vulgar mannerscử chỉ thô bỉ
    • vulgar wordslời nói thô tục

Danh từ

  1. The vulgar quần chúng, thường dân.

Dạng từ của vulgar

So sánh hơnmore vulgar
So sánh nhấtmost vulgar
Số nhiềuvulgars

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vulgar

Đồng nghĩa

Họ từ của vulgar

Cụm từ, thành ngữ với vulgar

  • the vulgar era — Kỷ nguyên Cơ đốc.
  • the vulgar tongue — Tiếng nói dân tộc (đối lại với tiếng La tinh).

Câu ví dụ với vulgar

  • Tom is vulgar. Tom là một người tục tĩu.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

vulgar nghĩa là gì?

vulgar (tính từ, danh từ) nghĩa là thông thường, thường, thô bỉ, thô tục.

vulgar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vulgar: giọng Anh (UK) /ˈvʌl.ɡə/, giọng Mỹ (US) /ˈvʌl.ɡɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.