TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thông tri tiếng Anh là gì?

"thông tri" trong tiếng Anh là notice (danh từ), communicate (ngoại động từ), announce (ngoại động từ).

notice Danh từ

UK/ˈnəʊ.tɪs/US/ˈnoʊ.tɪs/

Nghĩa: Thông tri, yết thị, thông cáo.

  • public noticeyết thị cho công chúng
  • to put a notice in the papersđăng thông cáo trên báo

Xem đầy đủ từ "notice": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

communicate Ngoại động từ

UK/kəˈmjuːnɪkeɪt/US/kəˈmjuːnɪkeɪt/

Nghĩa: Truyền; truyền đạt, thông tri.

  • to communicate newstruyền tin
  • to communicate a diseasetruyền bệnh

Xem đầy đủ từ "communicate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

announce Ngoại động từ

UK/əˈnaʊns/US/əˈnaʊn(t)s/

Nghĩa: Báo, loan báo, thông tri.

  • to announce a piece of newsloan báo một tin tức
  • to announce a visitorbáo có khách

Xem đầy đủ từ "announce": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

circular Danh từ

UK/ˈsɜː.kjə.lə/US/ˈsɜɹ.kjə.ləɹ/

Nghĩa: Thông tri, thông tư.

Xem đầy đủ từ "circular": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

communication Danh từ

UK/kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/US/kəˌmju.nɪˈkeɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự truyền đạt, sự thông tri, sự thông tin; tin tức truyền đạt

Xem đầy đủ từ "communication": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thông tri tiếng Anh là gì?

"thông tri" trong tiếng Anh là notice (danh từ), communicate (ngoại động từ), announce (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.