Thú vật tiếng Anh là gì?
"thú vật" trong tiếng Anh là animal (danh từ), beast (danh từ), brute (danh từ).
animal Danh từ
UK/ˈænɪməl/US/ˈænəməl/
Nghĩa: Động vật, thú vật.
- domestic animalđộng vật nuôi
- wild animalđộng vật hoang dại
beast Danh từ
UK/biːst/US/biːst/
Nghĩa: Thú vật, súc vật.
- beast of preythú săn mồi
brute Danh từ
UK/bɹuːt/US/bɹut/
Nghĩa: Súc vật, thú vật.
wildlife Danh từ
UK/ˈwaɪldlaɪf/US/ˈwaɪldlaɪf/
Nghĩa: Những thú vật, chim muông... hoang dã.
animalness Danh từ
Nghĩa: Tính động vật, tính thú vật.
grallock Danh từ
Nghĩa: Ruột, lòng thú vật (đặc biệt thú vật săn).
Câu hỏi thường gặp
Thú vật tiếng Anh là gì?
"thú vật" trong tiếng Anh là animal (danh từ), beast (danh từ), brute (danh từ).