Thăng hoa tiếng Anh là gì?
"thăng hoa" trong tiếng Anh là sublimate (tính từ), sublimation (danh từ), resublime (ngoại động từ).
sublimate Tính từ
UK/ˈsʌblɪmeɪt/US/ˈsʌblɪmeɪt/ giọng người thật
Nghĩa: Thăng hoa.
sublimation Danh từ
US/ˌsə.blə.ˈmeɪ.ʃən/ giọng người thật
Nghĩa: thăng hoa
resublime Ngoại động từ
Nghĩa: Thăng hoa; tái thăng hoa.
triumph
UK/ˈtɹaɪ̯ʌmf/US/ˈtɹaɪ̯əmf/ giọng người thật
prevail
UK/pɹɪˈveɪl/US/pɹɪˈveɪl/ giọng người thật
Câu hỏi thường gặp
Thăng hoa tiếng Anh là gì?
"thăng hoa" trong tiếng Anh là sublimate (tính từ), sublimation (danh từ), resublime (ngoại động từ).