Thưởng thức tiếng Anh là gì?
"thưởng thức" trong tiếng Anh là enjoy (động từ), savour (động từ), taste (ngoại động từ).
enjoy Động từ
UK/ɛnˈd͡ʒɔɪ/US/ɛnˈd͡ʒɔɪ/
Nghĩa: thưởng thức
savour Động từ
UK/ˈseɪvə/US/ˈseɪvəɹ/
Nghĩa: Thưởng thức, nhấm nháp, nhắm.
taste Ngoại động từ
UK/teɪst/US/teɪst/
Nghĩa: Nếm mùi, thưởng thức, hưởng.
- to taste the joy of freedomhưởng niềm vui sướng của tự do
appreciate
UK/əˈpɹiː.ʃi.eɪt/US/əˈpɹiː.ʃi.eɪt/
relish Ngoại động từ
UK/ˈɹɛlɪʃ/US/ˈɹɛlɪʃ/
Nghĩa: Nếm, hưởng, thưởng thức.
gusto Danh từ
UK/ˈɡʌstəʊ/US/ˈɡʌstoʊ/
Nghĩa: Sự thưởng thức, sự hưởng.
Câu hỏi thường gặp
Thưởng thức tiếng Anh là gì?
"thưởng thức" trong tiếng Anh là enjoy (động từ), savour (động từ), taste (ngoại động từ).