Thư tín tiếng Anh là gì?
"thư tín" trong tiếng Anh là message (danh từ), letter (danh từ), mail.
message Danh từ
UK/ˈmɛs.ɪdʒ/US/ˈmɛs.ɪdʒ/
Nghĩa: Tin nhắn, thư tín, điện, thông báo, thông điệp.
- a wireless messagebức điện
- a message of greetingđiện mừng
letter Danh từ
UK/ˈlɛtə/US/ˈlɛtɚ/
Nghĩa: Thư, thư tín.
- business lettersthư công việc, thư thương mại
UK/meɪl/US/meɪl/
correspondence
UK/ˌkɒɹ.ɪˈspɒn.dəns/US/ˌkoɹ.ɪˈspɑn.dəns/
pastoral Danh từ
UK/ˈpɑːstə.ɹəl/US/ˈpæs.tə.ɹəl/
Nghĩa: Thư tín.
mailing Danh từ
UK/ˈmeɪlɪŋ/US/ˈmeɪlɪŋ/
Nghĩa: Thư từ; thư tín.
Câu hỏi thường gặp
Thư tín tiếng Anh là gì?
"thư tín" trong tiếng Anh là message (danh từ), letter (danh từ), mail.