Thảm khốc tiếng Anh là gì?
"thảm khốc" trong tiếng Anh là disastrous (tính từ), catastrophically (phó từ), dire (tính từ).
disastrous Tính từ
UK/dɪˈzɑː.stɹəs/US/dɪˈzæs.tɹəs/ giọng người thật
Nghĩa: Tai hại, thảm khốc.
catastrophically Phó từ
Nghĩa: Thảm khốc, thê thảm.
dire Tính từ
UK/ˈdaɪ̯ə(ɹ)/US/ˈdaɪ̯ə(ɹ)/ giọng người thật
Nghĩa: Thảm khốc, khốc liệt, tàn khốc; kinh khủng.
- with dire crueltryvới sự tàn bạo kinh khủng
direful Tính từ
US/ˈdɑɪr.fəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thảm khốc, khốc liệt, tàn khốc, kinh khủng.
disastrously Phó từ
US/dɪˈzæs.tɹəs.li/ giọng người thật
Nghĩa: Thảm khốc, thảm hại.
tragic
UK/ˈtɹæd͡ʒɪk/US/ˈtɹæd͡ʒɪk/ giọng máy
- Her husband died in a tragic motor vehicle accident.Chồng cô ấy chết trong một vụ tai nạn xe cơ giới thảm khốc.
cruel Tính từ
UK/ˈkɹuːəl/US/ˈkɹuːəl/ giọng người thật
Nghĩa: Hiểm nghèo, tàn khốc, thảm khốc.
- a cruel diseasecơn bệnh hiểm nghèo
- a cruel warcuộc chiến tranh tàn khốc
catastrophic
UK/kætəˈstɹɒfɪk/ giọng máy
Câu hỏi thường gặp
Thảm khốc tiếng Anh là gì?
"thảm khốc" trong tiếng Anh là disastrous (tính từ), catastrophically (phó từ), dire (tính từ).