Thảo ra tiếng Anh là gì?
"thảo ra" trong tiếng Anh là draw (ngoại động từ), write (ngoại động từ), shape (động từ).
draw Ngoại động từ
UK/dɹɔː/US/dɹɑ/ giọng người thật
Nghĩa: Vẽ, vạch, dựng lên, thảo ra; mô tả (bằng lời).
- to draw a straight line vạch một đường thẳng
- to draw a portrait vẽ một bức chân dung
write Ngoại động từ
US/ɹəɪt/ giọng người thật
Nghĩa: Viết, thảo ra, soạn.
- to write a novel viết một tiểu thuyết
- to write an account thảo một bản báo cáo
shape Động từ
UK/ˈʃeɪ̯p/US/ˈʃeɪ̯p/ giọng người thật
Nghĩa: Đặt ra, thảo ra (kế hoạch).
draw out Cụm động từ
Nghĩa: Vẽ ra, thảo ra.
- to draw out a plan thảo ra một kế hoạch
enactor Danh từ
UK/ɪˈnæktə/US/ɪˈnæktɚ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người thảo ra (đạo luật).
wrote Ngoại động từ
UK/ɹəʊt/US/ɹoʊt/ giọng người thật
Nghĩa: Viết, thảo ra, soạn.
- to write a novel viết một tiểu thuyết
- to write an account thảo một bản báo cáo
Câu hỏi thường gặp
Thảo ra tiếng Anh là gì?
"thảo ra" trong tiếng Anh là draw (ngoại động từ), write (ngoại động từ), shape (động từ).