TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thấu đáo tiếng Anh là gì?

"thấu đáo" trong tiếng Anh là searching (tính từ), exhaustive (tính từ), exhaustively (phó từ).

searching Tính từ

UK/ˈsɜːtʃɪŋ/US/ˈsɜɹt͡ʃɪŋ/

Nghĩa: Kỹ lưỡng, thấu đáo, triệt để, sâu sắc (sự khám xét, sự quan sát...).

Xem đầy đủ từ "searching": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exhaustive Tính từ

UK/ɪɡˈzɔːstɪv/US/ɪɡˈzɔstɪv/

Nghĩa: Hết mọi khía cạnh, hết mọi mặt, thấu đáo, toàn diện.

  • an exhaustive researchsự nghiên cứu toàn diện

Xem đầy đủ từ "exhaustive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exhaustively Phó từ

UK/ɛɡˈzɔː.stɪv.li/US/ɛɡˈzɑ.stɪv.li/

Nghĩa: Thấu đáo, tường tận.

Xem đầy đủ từ "exhaustively": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

thorough

UK/ˈθʌɹə/US/ˈθʌɹoʊ/

Xem đầy đủ từ "thorough": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

thoroughly

UK/ˈθʌɹ.ə.li/US/ˈθʌɹ.ə.li/

Xem đầy đủ từ "thoroughly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thấu đáo tiếng Anh là gì?

"thấu đáo" trong tiếng Anh là searching (tính từ), exhaustive (tính từ), exhaustively (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.