TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thắng cuộc tiếng Anh là gì?

"thắng cuộc" trong tiếng Anh là win (nội động từ), victorious (tính từ), won (nội động từ).

win Nội động từ

UK/ˈwɪn/US/ˈwɪn/

Nghĩa: Thắng cuộc, thắng trận.

  • which side won?bên nào thắng?
  • to win hands downthắng dễ dàng

Xem đầy đủ từ "win": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

victorious Tính từ

UK/vɪkˈtɔːɹiəs/US/vɪkˈtɔːɹiəs/

Nghĩa: Chiến thắng, thắng cuộc.

  • a victorious armyđạo quân chiến thắng
  • a victorious dayngày chiến thắng

Xem đầy đủ từ "victorious": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

won Nội động từ

UK/wɒn/US/wɑn/

Nghĩa: Thắng cuộc, thắng trận.

  • I ran really fast and won the race.Tôi đã chạy rất nhanh và thắng cuộc đua.
  • which side won?bên nào thắng?

Xem đầy đủ từ "won": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

winning Tính từ

UK/ˈwɪnɪŋ/US/ˈwɪnɪŋ/

Nghĩa: Được cuộc, thắng cuộc.

  • the winning horsecon ngựa thắng cuộc

Xem đầy đủ từ "winning": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

win out Cụm động từ

Nghĩa: (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Thắng cuộc, thắng trận.

Xem đầy đủ từ "win out": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

victory Danh từ

UK/ˈvɪk.tə.ɹi/US/ˈvɪk.tə.ɹi/

Nghĩa: Sự chiến thắng, sự thắng cuộc; thắng lợi.

  • to win glorious victoriesgiành được những chiến thắng vẻ vang

Xem đầy đủ từ "victory": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

victor Danh từ

UK/ˈvɪk.tə(ɹ)/US/ˈvɪk.tə(ɹ)/

Nghĩa: Người thắng cuộc, kẻ chiến thắng.

Xem đầy đủ từ "victor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gainer Danh từ

UK/ˈɡeɪnə/US/ˈɡeɪnɚ/

Nghĩa: Người được, người thắng cuộc.

Xem đầy đủ từ "gainer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thắng cuộc tiếng Anh là gì?

"thắng cuộc" trong tiếng Anh là win (nội động từ), victorious (tính từ), won (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.