TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

win

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwɪn/ US/ˈwɪn/ giọng máy của trình duyệt

win nghĩa là sự thắng cuộc, chiếm, đoạt, thắng cuộc.

Nghĩa của win

Danh từ

  1. Sự thắng cuộc.
    • our team has had three wins this seasonmùa này đội chúng tôi đã thắng ba trận

Ngoại động từ

  1. Chiếm, đoạt, thu được, nhận được, kiếm được, có được.
    • to win a prizeđoạt giải
    • to win moneykiếm được tiền
    • to win one's breadlàm ăn sinh sống
    • to win gloryđạt được vinh quang
  2. Thắng cuộc; thắng.
    • to win a racethắng cuộc đua
    • to win a battlethắng trận
    • to win the warchiến thắng
    • to win the day; to win the fieldthắng
  3. Thu phục, tranh thủ, lôi kéo.
    • to win all heartsthu phục được lòng mọi người
    • to win someone's confidencetranh thủ được lòng tin cậy của ai
  4. Đạt đến, đến.
    • to win the summitđạt tới đỉnh
    • to win the shoretới bờ, cập bến

Nội động từ

  1. Thắng cuộc, thắng trận.
    • which side won?bên nào thắng?
    • to win hands downthắng dễ dàng
  2. + upon Càng ngày càng lôi kéo; thuyết phục được.
    • Marxism-Leninism is winning upon millions of peoplechủ nghĩa Mác Lê-nin ngày càng lôi kéo được hàng triệu người

Dạng từ của win

Ngôi thứ ba số ítwins
Hiện tại phân từ (-ing)winning
Quá khứwon
Quá khứ phân từwon
Số nhiềuwins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với win

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của win

Cụm từ, thành ngữ với win

  • to win back — Lấy lại, chiếm lại.
  • to win out — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Thắng cuộc, thắng trận.
  • to win over — Lôi kéo về.
  • to win through — Khắc phục, chiến thắng (khó khăn).
  • win by a length — Hơn một thuyền; hơn một ngựa; hơn một xe... (trong những cuộc đua thuyền, ngựa, xe đạp...).
  • win by a neck — Về đích hơn một đầu (đua ngựa).
  • win one's spurs — (Sử học) Được tặng danh hiệu hiệp sĩ.
  • win somebody round — Thuyết phục được ai theo ý kiến mình.

Câu ví dụ với win

  • We still have a chance to win. Chúng ta vẫn còn cơ hôi giành chiến thắng.
  • We all know that Tom didn't win. Chúng ta đều biết là Tom không thắng.
  • They're not sure that they can win. Họ không chắc là họ có thắng được không.
  • I think you'll be able to win. Tôi nghĩ bạn có thể thắng.
  • Did you say that I could never win? Bạn vừa nói rằng tôi không thể thắng được à?
  • You win some, you lose some. Được cái này, mất cái kia.
  • No one expected Tom to win. Chẳng ai ngờ rằng Tom sẽ thắng.
  • Tom predicted that Mary would win. Tom đã dự đoán rằng Mary sẽ thắng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

win nghĩa là gì?

win (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự thắng cuộc, chiếm, đoạt, thắng cuộc.

win phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của win: giọng Anh (UK) /ˈwɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈwɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.