Thắt lưng tiếng Anh là gì?
"thắt lưng" trong tiếng Anh là belt (danh từ), lower back (danh từ), girdle (ngoại động từ).
belt Danh từ
UK/ˈbɛlt/US/ˈbɛlt/
Nghĩa: Dây lưng, thắt lưng.
- Uncle loves the lizards when they turn into shoes and belts.Dượng yêu lũ thằn lằn khi nó hóa thành giày và thắt lưng.
- As he was climbing the ladder, his hammer slipped from his belt.Khi anh ấy đang leo lên thang, chiếc búa của anh ấy đã tuột khỏi thắt lưng.
lower back Danh từ
Nghĩa: Thắt lưng, lưng dưới.
girdle Ngoại động từ
UK/ˈɡɜːdl̩/US/ˈɡɝdl̩/
Nghĩa: Thắt lưng; bao quanh bằng vòng đai.
lumbar Tính từ
UK/ˈlʌm.bɑː/US/ˈlʌm.bɑɹ/
Nghĩa: Thắt lưng; ngang lưng.
cincture Danh từ
UK/ˈsɪŋk.t͡ʃɚ/US/ˈsɪŋk.t͡ʃɚ/
Nghĩa: Dây lưng, thắt lưng, đai lưng.
Câu hỏi thường gặp
Thắt lưng tiếng Anh là gì?
"thắt lưng" trong tiếng Anh là belt (danh từ), lower back (danh từ), girdle (ngoại động từ).