TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thắt lưng tiếng Anh là gì?

"thắt lưng" trong tiếng Anh là belt (danh từ), lower back (danh từ), girdle (ngoại động từ).

belt Danh từ

UK/ˈbɛlt/US/ˈbɛlt/

Nghĩa: Dây lưng, thắt lưng.

  • Uncle loves the lizards when they turn into shoes and belts.Dượng yêu lũ thằn lằn khi nó hóa thành giày và thắt lưng.
  • As he was climbing the ladder, his hammer slipped from his belt.Khi anh ấy đang leo lên thang, chiếc búa của anh ấy đã tuột khỏi thắt lưng.

Xem đầy đủ từ "belt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lower back Danh từ

Nghĩa: Thắt lưng, lưng dưới.

Xem đầy đủ từ "lower back": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

girdle Ngoại động từ

UK/ˈɡɜːdl̩/US/ˈɡɝdl̩/

Nghĩa: Thắt lưng; bao quanh bằng vòng đai.

Xem đầy đủ từ "girdle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lumbar Tính từ

UK/ˈlʌm.bɑː/US/ˈlʌm.bɑɹ/

Nghĩa: Thắt lưng; ngang lưng.

Xem đầy đủ từ "lumbar": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cincture Danh từ

UK/ˈsɪŋk.t͡ʃɚ/US/ˈsɪŋk.t͡ʃɚ/

Nghĩa: Dây lưng, thắt lưng, đai lưng.

Xem đầy đủ từ "cincture": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thắt lưng tiếng Anh là gì?

"thắt lưng" trong tiếng Anh là belt (danh từ), lower back (danh từ), girdle (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.