Thớ tiếng Anh là gì?
"thớ" trong tiếng Anh là fiber (danh từ), fibre (danh từ), fibration (danh từ).
fiber Danh từ
UK/ˈfaɪ.bə/US/ˈfaɪ.bɚ/
Nghĩa: Sợi, thớ.
fibre Danh từ
UK/ˈfaɪ.bə(ɹ)/
Nghĩa: Sợi, thớ.
fibration Danh từ
Nghĩa: Cấu trúc sợi, thớ.
string Danh từ
UK/stɹɪŋ/US/stɹɪŋ/
Nghĩa: Thớ (thịt...); xơ (đậu...).
grain Danh từ
UK/ɡɹeɪn/US/ɡɹeɪn/
Nghĩa: Thớ (gỗ).
- wood of fine graingỗ thớ mịn
- with the graindọc thớ, thuận theo thớ
fabric Danh từ
UK/ˈfæb.ɹɪk/US/ˈfæb.ɹɪk/
Nghĩa: Mặt, thớ (vải).
strand
UK/ˈstɹænd/US/ˈstɹænd/
strung Danh từ
UK/stɹʌŋ/US/stɹʌŋ/
Nghĩa: Thớ (thịt...); xơ (đậu...).
Câu hỏi thường gặp
Thớ tiếng Anh là gì?
"thớ" trong tiếng Anh là fiber (danh từ), fibre (danh từ), fibration (danh từ).