Thuần hoá tiếng Anh là gì?
"thuần hoá" trong tiếng Anh là domesticate (ngoại động từ), tame (ngoại động từ), reclaim (ngoại động từ).
domesticate Ngoại động từ
UK/dəˈmɛ.stɪ.keɪt/US/dəˈmɛ.stɪ.keɪt/
Nghĩa: Làm cho hợp thuỷ thổ (cây...); thuần hoá (súc vật).
tame Ngoại động từ
UK/teɪm/US/teɪm/
Nghĩa: Dạy cho thuần, thuần hoá; làm cho không sợ người, làm cho dạn.
- tiger is hard to tamehổ khó dạy cho thuần
reclaim Ngoại động từ
UK/ɹɪˈkleɪm/
Nghĩa: Thuần hoá (thú rừng); khai hoá, làm cho văn minh.
- to reclaim a wild animalthuần hoá một thú rừng
domestication Danh từ
US/də.ˌmɛs.tɪ.ˈkeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự làm cho hợp thuỷ thổ (cây...); sự thuần hoá (súc vật).
reclaimation Danh từ
Nghĩa: Sự thuần hoá (thú rừng); sự khai hoá.
Câu hỏi thường gặp
Thuần hoá tiếng Anh là gì?
"thuần hoá" trong tiếng Anh là domesticate (ngoại động từ), tame (ngoại động từ), reclaim (ngoại động từ).