tame
UK/teɪm/
US/teɪm/
giọng máy của trình duyệt
tame nghĩa là đã thuần hoá, đã dạy thuần, lành, dễ bảo.
Nghĩa của tame
Tính từ
- Đã thuần hoá, đã dạy thuần.
- a tame monkeymột con khỉ đã dạy thuần
- Lành, dễ bảo, nhu mì.
- a very tame animalmột con vật rất lành
- Đã trồng trọt (đất).
- Bị chế ngự.
- Nhạt, vô vị, buồn tẻ.
- a tame basket-ball matchmột trận đấu bóng rổ buồn tẻ
- a tame storymột câu chuyện nhạt nhẽo
Ngoại động từ
- Dạy cho thuần, thuần hoá; làm cho không sợ người, làm cho dạn.
- tiger is hard to tamehổ khó dạy cho thuần
- Chế ngự, làm cho quy phục, làm cho (nhuệ khí, tinh thần...) nhụt đi.
Nội động từ
- Dạn đi, quen đi.
- Trở nên nhạt nhẽo, trở nên vô vị.
Dạng từ của tame
| So sánh hơn | tamer |
| So sánh nhất | tamest |
| Ngôi thứ ba số ít | tames |
| Hiện tại phân từ (-ing) | taming |
| Quá khứ phân từ | tamed |
| Quá khứ | tamed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tame
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của tame
Câu ví dụ với tame
- Gods created women to tame men. Chúa đã tạo ra phụ nữ để thuần hóa đàn ông.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
tame nghĩa là gì?
tame (tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đã thuần hoá, đã dạy thuần, lành, dễ bảo.
tame phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tame: giọng Anh (UK) /teɪm/, giọng Mỹ (US) /teɪm/.