Thu thuế tiếng Anh là gì?
"thu thuế" trong tiếng Anh là toll (nội động từ), catchpoll (danh từ), tax-collector (danh từ).
toll Nội động từ
UK/təʊl/US/təʊl/
Nghĩa: Thu thuế (cầu, đường, chợ...).
catchpoll Danh từ
Nghĩa: Người thu thuế.
tax-collector Danh từ
US/ˈtæks.kə.ˈlɛk.tɜː/
Nghĩa: Người thu thuế.
tax-gatherer Danh từ
US/ˈtæks.ˈɡæ.ðɜ.ːɜː/
Nghĩa: Người thu thuế.
toll-keeper Danh từ
US/ˈtoʊl.ˈki.pɜː/
Nghĩa: Người thu thuế (ở cửa thu thuế).
tollman Danh từ
Nghĩa: Người thu thuế (cầu, đường, chợ...).
publican Danh từ
UK/ˈpʌblɪk(ə)n/US/ˈpʌblək(ə)n/
Nghĩa: Người thu thuế.
Câu hỏi thường gặp
Thu thuế tiếng Anh là gì?
"thu thuế" trong tiếng Anh là toll (nội động từ), catchpoll (danh từ), tax-collector (danh từ).