TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

toll

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/təʊl/ US/təʊl/ giọng máy của trình duyệt

toll nghĩa là thuế qua đường, thuế qua cầu, phần thóc công xay, thu thuế.

Nghĩa của toll

Danh từ

  1. Thuế qua đường, thuế qua cầu; thuế đậu bến; thuế chỗ ngồi (ở chợ...).
  2. Phần thóc công xay (phần thóc giữ lại để cho tiền công xay).
  3. Sự rung chuông.
  4. Tiếng chuông rung.

Nội động từ

  1. Thu thuế (cầu, đường, chợ...).
  2. Nộp thuế (cầu, đường, chợ...).
  3. Rung, điểm (chuông đồng hồ...).

Ngoại động từ

  1. Rung, đánh, gõ (chuông...).
    • to toll the bellrung chuông
  2. Rung, điểm (chuông đồng hồ...).
    • the clock tolled midnightđồng hồ điểm 12 giờ đêm
  3. Rung chuông báo.
    • to toll someone's deathrung chuông báo tử người nào

Dạng từ của toll

Số nhiềutolls
Ngôi thứ ba số íttolls
Hiện tại phân từ (-ing)tolling
Quá khứ phân từtolled
Quá khứtolled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với toll

Đồng nghĩa

Họ từ của toll

Cụm từ, thành ngữ với toll

  • to take toll of — (Nghĩa bóng) Lấy đi mất một phần lớn, tiêu diệt mất một phần lớn.
  • roat toll — Số người bị tai nạn xe cộ.
  • toll plaza — Trạm thu phí.

Câu hỏi thường gặp

toll nghĩa là gì?

toll (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là thuế qua đường, thuế qua cầu, phần thóc công xay, thu thuế.

toll phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toll: giọng Anh (UK) /təʊl/, giọng Mỹ (US) /təʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.