Tiếp diễn tiếng Anh là gì?
"tiếp diễn" trong tiếng Anh là on (phó từ), continue (động từ), continuous (tính từ).
on Phó từ
UK/ɒn/US/-ɒn/
Nghĩa: Tiếp, tiếp tục, tiếp diễn, tiến lên.
- to read onđọc tiếp
- it is well on in the nightđêm đã về khuya
continue Động từ
UK/kənˈtɪn.juː/US/kənˈtɪn.ju/
Nghĩa: Vẫn cứ, tiếp diễn.
- if you continue stubbornnếu anh vẫn cứ cứng đầu cứng cổ
- I continue to think the sametôi vẫn cứ nghĩ như vậy
continuous Tính từ
UK/kənˈtɪn.juː.əs/US/kənˈtɪn.juː.əs/
Nghĩa: tiếp diễn
wear on Cụm động từ
Nghĩa: Tiếp tục, tiếp diễn, vẫn còn kéo dài (cuộc thảo luận).
proceed Nội động từ
UK/pɹəˈsiːd/US/pɹəˈsid/
Nghĩa: Tiếp tục, tiếp diễn; tiếp tục nói.
- the story proceeds as followscâu chuyện tiếp diễn như sau
- proceed with your work!cứ làm tiếp việc của anh đi!
go on
Câu hỏi thường gặp
Tiếp diễn tiếng Anh là gì?
"tiếp diễn" trong tiếng Anh là on (phó từ), continue (động từ), continuous (tính từ).