TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tiếp diễn tiếng Anh là gì?

"tiếp diễn" trong tiếng Anh là on (phó từ), continue (động từ), continuous (tính từ).

on Phó từ

UK/ɒn/US/-ɒn/

Nghĩa: Tiếp, tiếp tục, tiếp diễn, tiến lên.

  • to read onđọc tiếp
  • it is well on in the nightđêm đã về khuya

Xem đầy đủ từ "on": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

continue Động từ

UK/kənˈtɪn.juː/US/kənˈtɪn.ju/

Nghĩa: Vẫn cứ, tiếp diễn.

  • if you continue stubbornnếu anh vẫn cứ cứng đầu cứng cổ
  • I continue to think the sametôi vẫn cứ nghĩ như vậy

Xem đầy đủ từ "continue": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

continuous Tính từ

UK/kənˈtɪn.juː.əs/US/kənˈtɪn.juː.əs/

Nghĩa: tiếp diễn

Xem đầy đủ từ "continuous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wear on Cụm động từ

Nghĩa: Tiếp tục, tiếp diễn, vẫn còn kéo dài (cuộc thảo luận).

Xem đầy đủ từ "wear on": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

proceed Nội động từ

UK/pɹəˈsiːd/US/pɹəˈsid/

Nghĩa: Tiếp tục, tiếp diễn; tiếp tục nói.

  • the story proceeds as followscâu chuyện tiếp diễn như sau
  • proceed with your work!cứ làm tiếp việc của anh đi!

Xem đầy đủ từ "proceed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

go on

Xem đầy đủ từ "go on": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếp diễn tiếng Anh là gì?

"tiếp diễn" trong tiếng Anh là on (phó từ), continue (động từ), continuous (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.