TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tiếp nhận tiếng Anh là gì?

"tiếp nhận" trong tiếng Anh là receive (ngoại động từ), meet (ngoại động từ), accept.

receive Ngoại động từ

UK/ɹɪˈsiːv/US/ɹɪˈsiv/

Nghĩa: Kết nạp (ai vào một tổ chức), tiếp thu, tiếp nhận (một đề nghị...).

  • to receive someone into a partykết nạp người nào vào một đảng
  • the proposal was well receivedđề nghị được hoan nghênh

Xem đầy đủ từ "receive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

meet Ngoại động từ

UK/miːt/US/mit/

Nghĩa: Nhận, tiếp nhận; chịu đựng, cam chịu.

  • he met his rewardanh ấy nhận phần thưởng
  • to meet one's end (death)chết, nhận lấy cái chết

Xem đầy đủ từ "meet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

accept

UK/əkˈsɛpt/US/əkˈsɛpt/

Xem đầy đủ từ "accept": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

enter on Cụm từ

Nghĩa: (Pháp lý) Tiếp nhận, tiếp thu (tài sản).

Xem đầy đủ từ "enter on": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

entry Danh từ

UK/ˈɛntɹi/US/ˈɛntɹi/

Nghĩa: Sự tiếp nhận.

Xem đầy đủ từ "entry": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reception Danh từ

UK/ɹɪˈsɛp.ʃn̩/US/ɹɪˈsɛp.ʃn̩/

Nghĩa: Sự tiếp nhận, sự kết nạp (vào một tổ chức nào...).

  • to be honoured by reception into the Academyđược vinh dự tiếp nhận vào viện hàn lâm

Xem đầy đủ từ "reception": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

introjection Danh từ

Nghĩa: Sự tiếp nhận.

Xem đầy đủ từ "introjection": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

phonoreception Danh từ

UK/ˌfəʊnə(ʊ)ɹɪˈsɛpʃn̩/US/ˌfoʊnoʊɹəˈsɛpʃ(ə)n/

Nghĩa: Sự tiếp nhận, sự thu âm.

Xem đầy đủ từ "phonoreception": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếp nhận tiếng Anh là gì?

"tiếp nhận" trong tiếng Anh là receive (ngoại động từ), meet (ngoại động từ), accept.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.