Tiều phu tiếng Anh là gì?
"tiều phu" trong tiếng Anh là woodcutter (danh từ), lumberjack (danh từ), woodman (danh từ).
woodcutter Danh từ
US/ˈwʊdˌkʌtɚ/
Nghĩa: Người đẵn gỗ; tiều phu.
lumberjack Danh từ
UK/ˈlʌm.bə.d͡ʒæk/US/ˈlʌm.bɚ.d͡ʒæk/
Nghĩa: tiều phu
woodman Danh từ
UK/ˈwʊdmən/US/ˈwʊdmən/
Nghĩa: Người đẵn gỗ; tiều phu.
logger Danh từ
UK/ˈlɒɡə/US/ˈlɑɡɚ/
Nghĩa: Người tiều phu; người đốn củi, người đốn gỗ ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (cũng) log-man).
woodmen Danh từ
Nghĩa: Người đẵn gỗ; tiều phu.
Câu hỏi thường gặp
Tiều phu tiếng Anh là gì?
"tiều phu" trong tiếng Anh là woodcutter (danh từ), lumberjack (danh từ), woodman (danh từ).